bản lãnh

bản lãnh

Người lãnh đạo thể hiện bản lãnh của mình trong cuộc họp quan trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Năng lực, khả năng cơ bản vững chắc của một người: Chỉ phẩm chất, năng lực nội tại làm nền tảng cho sự tự tin khả năng xử lý công việc, tình huống một cách kiên định.
    • Bản chất, cốt cách căn bản: Chỉ những phẩm chất cốt lõi, nền tảng tạo nên giá trị sự khác biệt của một cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy thể hiện bản lãnh của một nhà lãnh đạo trước áp lực. (Anh ấy thể hiện năng lực cốt lõi của một nhà lãnh đạo trước áp lực.)
    • Người nghệ sĩ thực thụ phải bản lãnh riêng trong sáng tạo. (Người nghệ sĩ thực thụ phải cốt cách riêng trong sáng tạo.)
    • Thử thách này đòi hỏi bản lãnh vững vàng, không phải sự may rủi. (Thử thách này đòi hỏi năng lực nền tảng vững vàng, không phải sự may rủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thể hiện/tỏ rõ bản lãnh": Hành động cho thấy năng lực phẩm chất cốt lõi của mình.

    • Trong cuộc khủng hoảng, vị tướng đã tỏ rõ bản lãnh của mình. (Trong cuộc khủng hoảng, vị tướng đã thể hiện năng lực cốt lõi của mình.)
  • "Bản lãnh cá nhân": Nhấn mạnh những phẩm chất năng lực đặc trưng, tạo nên dấu ấn riêng của một người.

    • Phong cách làm việc đó thể hiện bản lãnh cá nhân rất nét. (Phong cách làm việc đó thể hiện năng lực cá nhân đặc trưng rất nét.)
Biến thể từ gần giống
  • Bản lĩnh (danh từ): Đây cách viết phổ biến hơn, cùng nghĩa với "bản lãnh". Từ này nhấn mạnh khí chất, năng lực đối mặt xử lý thử thách.

    • ấy bản lĩnh rất đáng nể. ( ấy khí chất rất đáng nể.)
  • Bản chất (danh từ): Chỉ tính chất vốn , cố hữu bên trong của sự vật, con người. "Bản lãnh" thiên về năng lực, trong khi "bản chất" thiên về đặc tính.

    • Bản chất của sắt cứng. (Tính chất vốn của sắt cứng.)
  • Năng lực (danh từ): Khả năng thực hiện một công việc nào đó. "Bản lãnh" mang sắc thái trang trọng hơn, chỉ năng lực cốt lõi, nền tảng.

    • Anh ấy năng lực chuyên môn tốt. (Anh ấy khả năng chuyên môn tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Khả năng nền tảng: Năng lực cơ bản, làm nền tảng.
  • Nội lực: Sức mạnh tiềm tàng bên trong.
  • Cốt cách: Phẩm chất, tính cách cốt lõi tạo nên giá trị con người.
Thành ngữ liên quan
  • " bản lãnh" / " bản lĩnh": Thành ngữ chỉ một người năng lực vững vàng, khí chất kiên định, không dễ bị lung lay trước khó khăn.
    • Dám đương đầu với sóng gió chứng tỏ anh người bản lãnh. (Dám đương đầu với sóng gió chứng tỏ anh người năng lực vững vàng.)